T2-T7: 06:30-11:30 · 13:00-17:00 266A - 268 Đường 3 Tháng 2, P. Hòa Hưng, TP.HCM

Danh mục kỹ thuật

Danh mục chuyên môn kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh của Trung tâm Y khoa Kỳ Hòa đã được Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh phê duyệt, thực hiện theo Thông tư số 23/2024/TT-BYT.

Quyết định số 471/QĐ-SYT

Danh mục kỹ thuật chuyên môn đối với Phòng khám đa khoa thuộc chi nhánh Công ty cổ phần đầu tư Khang Minh - Trung tâm Y khoa Kỳ Hòa

Ban hành kèm theo Quyết định số 471/QĐ-SYT ngày 04/3/2026 của Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh, phê duyệt danh mục chuyên môn kỹ thuật thực hiện theo Thông tư số 23/2024/TT-BYT. Đây là căn cứ pháp lý cho việc thực hiện kỹ thuật, chuyển viện và thanh toán chi phí khám, chữa bệnh tại Trung tâm.

  • Cơ quan phê duyệtSở Y tế TP. Hồ Chí Minh
  • Số quyết định471/QĐ-SYT
  • Ngày ban hành04/3/2026
  • Tổng số kỹ thuật567 kỹ thuật · 16 chuyên khoa
Tải danh mục kỹ thuật (PDF)

File PDF là bản gốc có chữ ký số của Sở Y tế TP.HCM. Bảng bên dưới được trích xuất từ danh mục này để tra cứu nhanh.

Hiển thị 567/567 kỹ thuật

STTMã kỹ thuậtTT23Chuyên khoaTên kỹ thuật
11.22HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCGhi điện tim cấp cứu tại giường
21.5353HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCĐặt canuyn mũi hầu, miệng hầu
31.6161HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCThở oxy qua ống chữ T (T-tube)
41.6565HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCBóp bóng ambu qua mặt nạ
51.8686HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCKhí dung thuốc cấp cứu (một lần)
61.158158HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCCấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản
71.164164HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCThông bàng quang
81.216216HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCĐặt ống thông dạ dày
91.239239HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCSiêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu
101.251251HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCLấy máu tĩnh mạch, tiêm thuốc tĩnh mạch (một lần chọc kim qua da)
111.252252HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCTruyền thuốc, dịch tĩnh mạch (trường hợp cấp cứu)
121.270270HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCGa rô hoặc băng ép cầm máu
131.275275HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCBăng bó vết thương
141.276276HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCCố định tạm thời người bệnh gãy xương
151.278278HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCVận chuyển người bệnh cấp cứu
161.281281HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCXét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)
171.303303HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCSiêu âm cấp cứu tại giường bệnh
182.1403NỘI KHOABóp bóng ambu qua mặt nạ
192.32434NỘI KHOAKhí dung thuốc giãn phế quản
202.85487NỘI KHOAĐiện tim thường
212.97499NỘI KHOAHồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng thuốc
222.112514NỘI KHOASiêu âm doppler mạch máu
232.113515NỘI KHOASiêu âm doppler tim
242.145547NỘI KHOAGhi điện não thường quy
252.188590NỘI KHOAĐặt sonde bàng quang
262.195597NỘI KHOAĐo lượng nước tiểu 24h
272.244646NỘI KHOAĐặt ống thông dạ dày
282.247649NỘI KHOAĐặt ống thông hậu môn
292.254656NỘI KHOANội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có dùng thuốc tiền mê
302.256658NỘI KHOANội soi trực tràng ống mềm
312.260662NỘI KHOANội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc tiền mê
322.314716NỘI KHOASiêu âm ổ bụng
332.315717NỘI KHOASiêu âm doppler mạch máu khối u gan
342.316718NỘI KHOASiêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng
352.339741NỘI KHOAThụt tháo phân
362.349751NỘI KHOAHút dịch khớp gối
372.361763NỘI KHOAHút nang bao hoạt dịch
382.363765NỘI KHOAHút ổ viêm/áp xe phần mềm
392.373775NỘI KHOASiêu âm khớp (một vị trí)
402.374776NỘI KHOASiêu âm phần mềm (một vị trí)
413.441165NHI KHOAGhi điện tim cấp cứu tại giường
423.891210NHI KHOAKhí dung thuốc cấp cứu
433.1051226NHI KHOAThổi ngạt
443.1061227NHI KHOABóp bóng ambu qua mặt nạ
453.1071228NHI KHOAThủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở)
463.1131234NHI KHOACấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
473.1521273NHI KHOASoi đáy mắt cấp cứu
483.1671288NHI KHOAĐặt ống thông dạ dày
493.1711292NHI KHOASiêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu
503.1871308NHI KHOAKiểm soát đau trong cấp cứu
513.1881309NHI KHOASiêu âm đen trắng tại giường bệnh
523.1911312NHI KHOAXét nghiệm đường máu mao mạch tại giường
533.2011322NHI KHOACố định tạm thời người bệnh gãy xương
543.2021323NHI KHOABăng bó vết thương
553.2031324NHI KHOACầm máu (vết thương chảy máu)
563.2101331NHI KHOATiêm truyền thuốc (trường hợp cấp cứu)
573.10012122NHI KHOANội soi tai
583.10022123NHI KHOANội soi mũi
593.10032124NHI KHOANội soi họng
603.16582779NHI KHOALấy dị vật giác mạc
613.16592780NHI KHOACắt bỏ chắp có bọc
623.16632784NHI KHOAKhâu da mi
633.16652786NHI KHOAXử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
643.16852806NHI KHOABơm thông lệ đạo
653.16892810NHI KHOALấy calci đông dưới kết mạc
663.16912812NHI KHOAĐốt lông xiêu
673.16922813NHI KHOABơm rửa lệ đạo
683.16932814NHI KHOATrích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc
693.16942815NHI KHOANặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
703.16952816NHI KHOARửa cùng đồ
713.16972818NHI KHOABóc giả mạc
723.16982819NHI KHOARạch áp xe mi
733.16992820NHI KHOASoi đáy mắt trực tiếp
743.17032824NHI KHOACắt chỉ khâu da
753.17042825NHI KHOACấp cứu bỏng mắt ban đầu
763.17062827NHI KHOALấy dị vật kết mạc
773.17072828NHI KHOAKhám mắt
783.19143034NHI KHOANhổ răng vĩnh viễn lung lay
793.19153035NHI KHOANhổ chân răng vĩnh viễn
803.19163036NHI KHOANhổ răng thừa
813.19173037NHI KHOANhổ răng vĩnh viễn
823.19183038NHI KHOACắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
833.19193039NHI KHOANhổ răng vĩnh viễn lung lay
843.19203040NHI KHOANhổ chân răng vĩnh viễn
853.19213041NHI KHOANhổ răng thừa
863.19223042NHI KHOAĐiều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)
873.19233043NHI KHOATẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc
883.19243044NHI KHOAĐiều trị nhạy cảm ngà bằng máng với thuốc chống ê buốt
893.19253045NHI KHOALiên kết cố định răng lung lay bằng Composite
903.19263046NHI KHOAĐiều trị viêm lợi do mọc răng
913.19273047NHI KHOAĐiều trị viêm quanh thân răng cấp
923.19283048NHI KHOAĐiều trị viêm quanh răng
933.19293049NHI KHOAĐiều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
943.19303050NHI KHOAPhục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC)
953.19313051NHI KHOAPhục hồi cổ răng bằng Composite
963.19323052NHI KHOAPhục hồi thân răng có sử dụng pin ngà
973.19333053NHI KHOAChụp tủy bằng Hydroxit canxi {Ca(OH)2}
983.19343054NHI KHOAMáng hở mặt nhai
993.19353055NHI KHOAMài chỉnh khớp cắn
1003.19363056NHI KHOATháo chụp răng giả
1013.19373057NHI KHOATrám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) hóa trùng hợp
1023.19383058NHI KHOATrám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp
1033.19393059NHI KHOATrám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
1043.19403060NHI KHOATrám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
1053.19413061NHI KHOAPhòng ngừa sâu răng với thuốc bôi bề mặt
1063.19423062NHI KHOAĐiều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
1073.19433063NHI KHOALấy tủy buồng răng sữa
1083.19443064NHI KHOAĐiều trị tủy răng sữa
1093.19453065NHI KHOAĐiều trị đóng cuống răng bằng Ca(OH)2
1103.19463066NHI KHOAĐiều trị đóng cuống răng bằng MTA
1113.19473067NHI KHOADự phòng sâu răng bằng máng có Gel Fluor
1123.19483068NHI KHOAPhục hồi thân răng sữa bằng chụp thép làm sẵn
1133.19493069NHI KHOATrám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
1143.19503070NHI KHOAHàn răng không sang chấn với Glassionomer Cement (GiC)
1153.19523071NHI KHOAĐiều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Composite
1163.19533072NHI KHOATrám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC)
1173.19543073NHI KHOAĐiều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)
1183.19553074NHI KHOANhổ răng sữa
1193.19563075NHI KHOANhổ chân răng sữa
1203.19573076NHI KHOAĐiều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em
1213.19583077NHI KHOATrích áp xe lợi trẻ em
1223.19593078NHI KHOAĐiều trị viêm lợi trẻ em
1233.19603079NHI KHOATrích áp xe lợi
1243.19613080NHI KHOAĐiều trị viêm lợi do mọc răng
1253.19623081NHI KHOAMáng chống nghiến răng
1263.19633082NHI KHOASửa hàm giả gãy
1273.19643083NHI KHOAThêm răng cho hàm giả tháo lắp
1283.19653084NHI KHOAThêm móc cho hàm giả tháo lắp
1293.19663085NHI KHOAĐệm hàm giả nhựa thường
1303.19673086NHI KHOAĐiều trị nhạy cảm ngà bằng thuốc bôi (các loại)
1313.19683087NHI KHOAHàm giả tháo lắp từng phần nhựa thường
1323.19693088NHI KHOAHàm giả tháo lắp toàn bộ nhựa thường
1333.19703089NHI KHOAĐiều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate
1343.19723090NHI KHOAĐiều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)
1353.19733091NHI KHOAChụp nhựa
1363.19743092NHI KHOALấy cao răng 2 hàm (Các kỹ thuật)
1373.20753193NHI KHOAĐiều trị viêm lợi miệng loét hoại tử cấp
1383.20763194NHI KHOASơ cứu gãy xương vùng hàm mặt
1393.20773195NHI KHOASơ cứu vết thương phần mềm vùng hàm mặt
1403.21173235NHI KHOALấy dị vật tai
1413.21183236NHI KHOAChọc hút dịch tụ huyết vành tai
1423.21193237NHI KHOATrích nhọt ống tai ngoài
1433.21203238NHI KHOALàm thuốc tai
1443.21253243NHI KHOALấy dáy tai (nút biểu bì)
1453.21493267NHI KHOANhét bấc mũi sau
1463.21503268NHI KHOANhét bấc mũi trước
1473.21543272NHI KHOALàm Proetz
1483.21553273NHI KHOACầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)
1493.21843302NHI KHOALàm thuốc tai, mũi, thanh quản
1503.21903308NHI KHOALấy dị vật họng miệng
1513.21913309NHI KHOAKhí dung mũi họng
1523.22453363NHI KHOAKhâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ
1533.23863504NHI KHOALấy bệnh phẩm trực tràng để chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng
1543.23873505NHI KHOATiêm trong da (trường hợp cấp cứu)
1553.23883506NHI KHOATiêm dưới da (trường hợp cấp cứu)
1563.23893507NHI KHOATiêm bắp thịt (trường hợp cấp cứu)
1573.23903508NHI KHOATiêm tĩnh mạch (trường hợp cấp cứu)
1583.23913509NHI KHOATruyền tĩnh mạch (trường hợp cấp cứu)
1593.30234141NHI KHOAThay băng người bệnh chợt, loét da dưới 20% diện tích cơ thể
1603.30314149NHI KHOATrích rạch áp xe nhỏ
1613.30324150NHI KHOATrích rạch áp xe lớn, dẫn lưu
1623.30354153NHI KHOAĐiều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
1633.30484166NHI KHOAĐiều trị bớt sùi da đầu
1643.32654383NHI KHOACố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản
1653.37564874NHI KHOAChọc hút máu tụ khớp gối, bó bột ống
1663.38174935NHI KHOATrích áp xe phần mềm lớn
1673.38184936NHI KHOAKhâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn
1683.38204938NHI KHOATạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản
1693.38214939NHI KHOACắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản
1703.38244942NHI KHOAVá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm²
1713.38254943NHI KHOAKhâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm
1723.38264944NHI KHOAThay băng, cắt chỉ vết mổ
1733.38274945NHI KHOAKhâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm
1743.38514969NHI KHOANắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay
1753.38524970NHI KHOANắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
1763.38534971NHI KHOANắn, bó bột gãy Pouteau-Colles
1773.38544972NHI KHOANắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
1783.38704988NHI KHOANắn, bó bột gãy xương bàn chân
1793.38724990NHI KHOANắn, bó bột gãy xương ngón chân
1803.38774995NHI KHOANẹp bột các loại, không nắn
1813.38985016NHI KHOATrích rạch áp xe lớn, dẫn lưu
1823.39095027NHI KHOATrích rạch áp xe nhỏ
1833.39105028NHI KHOATrích hạch viêm mủ
1843.39115029NHI KHOAThay băng, cắt chỉ
1853.23853503NHI KHOALấy bệnh phẩm họng để chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng
1865.455490DA LIỄUĐiều trị hạt cơm bằng đốt điện
1875.465491DA LIỄUĐiều trị u mềm treo bằng đốt điện
1885.475492DA LIỄUĐiều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện
1895.515496DA LIỄUĐiều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn
19010.35611557NGOẠI KHOADẫn lưu nước tiểu bàng quang
19110.41011611NGOẠI KHOACắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài
19210.41111612NGOẠI KHOACắt hẹp bao quy đầu
19310.80712008NGOẠI KHOAPhẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
19410.86012061NGOẠI KHOAThương tích bàn tay giản đơn
19510.95412155NGOẠI KHOAPhẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
19612.26713134UNG BƯỚUCắt u vú lành tính
19712.26813135UNG BƯỚUMổ bóc nhân xơ vú
19812.27813145UNG BƯỚUCắt polyp cổ tử cung
19912.30913176UNG BƯỚUBóc nang tuyến Bartholin
20012.31313180UNG BƯỚUCắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm
20112.32013187UNG BƯỚUCắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm
20213.4113366PHỤ SẢNKhám thai
20313.16513490PHỤ SẢNKhám phụ khoa
20413.16613491PHỤ SẢNSoi cổ tử cung
20513.16713492PHỤ SẢNLàm thuốc âm đạo
20614.16713770MẮTCắt bỏ chắp có bọc
20714.17113774MẮTKhâu da mi đơn giản
20814.17213775MẮTKhâu phục hồi bờ mi
20914.17413777MẮTXử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
21014.19713800MẮTBơm thông lệ đạo
21114.20013803MẮTLấy dị vật kết mạc
21214.20213805MẮTLấy calci kết mạc
21314.20313806MẮTCắt chỉ khâu da mi đơn giản
21414.20513808MẮTĐốt lông xiêu, nhổ lông siêu
21514.20613809MẮTBơm rửa lệ đạo
21614.20713810MẮTTrích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc
21714.20813811MẮTThay băng vô khuẩn
21814.20913812MẮTTra thuốc nhỏ mắt
21914.21013813MẮTNặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
22014.21113814MẮTRửa cùng đồ
22114.21213815MẮTCấp cứu bỏng mắt ban đầu
22214.21513818MẮTRạch áp xe mi
22314.21813821MẮTSoi đáy mắt trực tiếp
22414.22213825MẮTTheo dõi nhãn áp 3 ngày
22514.22313826MẮTKhám lâm sàng mắt
22614.25813861MẮTĐo khúc xạ máy
22714.26013863MẮTĐo thị lực
22814.26113864MẮTThử kính
22914.26513868MẮTĐo thị giác 2 mắt
23015.4513957TAI MŨI HỌNGPhẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai
23115.5013962TAI MŨI HỌNGTrích rạch màng nhĩ
23215.5113963TAI MŨI HỌNGKhâu vết rách vành tai
23315.5413966TAI MŨI HỌNGLấy dị vật tai
23415.5613968TAI MŨI HỌNGChọc hút dịch vành tai
23515.5713969TAI MŨI HỌNGTrích nhọt ống tai ngoài
23615.5813970TAI MŨI HỌNGLàm thuốc tai
23715.5913971TAI MŨI HỌNGLấy nút biểu bì ống tai ngoài
23815.13014042TAI MŨI HỌNGĐốt điện cuốn mũi dưới
23915.13214044TAI MŨI HỌNGBẻ cuốn mũi
24015.13914051TAI MŨI HỌNGPhương pháp Proetz
24115.14014052TAI MŨI HỌNGNhét bấc mũi sau
24215.14114053TAI MŨI HỌNGNhét bấc mũi trước
24315.14214054TAI MŨI HỌNGCầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu
24415.14314055TAI MŨI HỌNGLấy dị vật mũi
24515.14414056TAI MŨI HỌNGNội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê
24615.14614058TAI MŨI HỌNGRút meche, rút merocel hốc mũi
24715.21214124TAI MŨI HỌNGLấy dị vật họng miệng
24815.22214134TAI MŨI HỌNGKhí dung mũi họng
24915.22614138TAI MŨI HỌNGNội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê
25015.23814150TAI MŨI HỌNGNội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê
25115.30114213TAI MŨI HỌNGKhâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
25215.30214214TAI MŨI HỌNGCắt chỉ sau phẫu thuật
25315.30314215TAI MŨI HỌNGThay băng vết mổ
25415.30414216TAI MŨI HỌNGTrích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
25516.614321RĂNG HÀM MẶTPhẫu thuật cấy ghép Implant
25616.3514350RĂNG HÀM MẶTPhẫu thuật nạo túi lợi
25716.3714352RĂNG HÀM MẶTLiên kết cố định răng lung lay bằng nẹp kim loại
25816.3814353RĂNG HÀM MẶTLiên kết cố định răng lung lay bằng dây cung kim loại và Composite
25916.3914354RĂNG HÀM MẶTĐiều trị áp xe quanh răng cấp
26016.4014355RĂNG HÀM MẶTĐiều trị áp xe quanh răng mạn
26116.4114356RĂNG HÀM MẶTĐiều trị viêm quanh răng
26216.4214357RĂNG HÀM MẶTTrích áp xe lợi
26316.4314358RĂNG HÀM MẶTLấy cao răng
26416.5014365RĂNG HÀM MẶTĐiều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội
26516.5214367RĂNG HÀM MẶTĐiều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay
26616.5714372RĂNG HÀM MẶTChụp tủy bằng Hydroxit canxi
26716.6114376RĂNG HÀM MẶTĐiều trị tủy lại
26816.6714381RĂNG HÀM MẶTĐiều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite
26916.6814382RĂNG HÀM MẶTĐiều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
27016.7014383RĂNG HÀM MẶTĐiều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement
27116.7114384RĂNG HÀM MẶTPhục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement
27216.7214385RĂNG HÀM MẶTPhục hồi cổ răng bằng Composite
27316.7314386RĂNG HÀM MẶTPhục hồi thân răng có sử dụng pin ngà
27416.7614389RĂNG HÀM MẶTPhục hồi thân răng bằng Inlay/Onlay
27516.7714390RĂNG HÀM MẶTPhục hồi thân răng có sử dụng chốt chân răng bằng các vật liệu khác nhau
27616.7814391RĂNG HÀM MẶTVeneer Composite trực tiếp
27716.8214395RĂNG HÀM MẶTTẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc
27816.8314396RĂNG HÀM MẶTĐiều trị nhạy cảm ngà bằng máng với thuốc chống ê buốt
27916.8414397RĂNG HÀM MẶTĐiều trị nhạy cảm ngà bằng thuốc bôi (các loại)
28016.8514398RĂNG HÀM MẶTChụp sứ kim loại thường gắn bằng ốc vít trên Implant
28116.8614399RĂNG HÀM MẶTChụp sứ Titanium gắn bằng ốc vít trên Implant
28216.8714400RĂNG HÀM MẶTChụp sứ kim loại quý gắn bằng ốc vít trên Implant
28316.8814401RĂNG HÀM MẶTChụp sứ toàn phần gắn bằng ốc vít trên Implant
28416.8914402RĂNG HÀM MẶTChụp sứ kim loại thường gắn bằng cement trên Implant
28516.9014403RĂNG HÀM MẶTChụp sứ Titanium gắn bằng cement trên Implant
28616.9114404RĂNG HÀM MẶTChụp sứ kim loại quý gắn bằng cement trên Implant
28716.9214405RĂNG HÀM MẶTChụp sứ toàn phần gắn bằng cement trên Implant
28816.9314406RĂNG HÀM MẶTCầu sứ kim loại thường gắn bằng ốc vít trên Implant
28916.9414407RĂNG HÀM MẶTCầu sứ Titanium gắn bằng ốc vít trên Implant
29016.9514408RĂNG HÀM MẶTCầu sứ kim loại quý gắn bằng ốc vít trên Implant
29116.9614409RĂNG HÀM MẶTCầu sứ Cercon gắn bằng ốc vít trên Implant
29216.9714410RĂNG HÀM MẶTCầu sứ toàn phần gắn bằng ốc vít trên Implant
29316.9814411RĂNG HÀM MẶTCầu sứ kim loại thường gắn bằng cement trên Implant
29416.9914412RĂNG HÀM MẶTCầu sứ Titanium gắn bằng cement trên Implant
29516.10014413RĂNG HÀM MẶTCầu sứ kim loại quý gắn bằng cement trên Implant
29616.10114414RĂNG HÀM MẶTCầu sứ toàn phần gắn bằng cement trên Implant
29716.10214415RĂNG HÀM MẶTHàm giả toàn phần dạng cúc bấm tựa trên Implant
29816.10314416RĂNG HÀM MẶTHàm giả toàn phần dạng thanh ngang tựa trên Implant
29916.10414417RĂNG HÀM MẶTChụp nhựa
30016.10514418RĂNG HÀM MẶTChụp kim loại
30116.10614419RĂNG HÀM MẶTChụp hợp kim thường cẩn nhựa
30216.10714420RĂNG HÀM MẶTChụp hợp kim thường cẩn sứ
30316.10814421RĂNG HÀM MẶTChụp hợp kim Titanium cẩn sứ
30416.10914422RĂNG HÀM MẶTChụp sứ toàn phần
30516.11014423RĂNG HÀM MẶTChụp kim loại quý cẩn sứ
30616.11114424RĂNG HÀM MẶTChụp sứ Cercon
30716.11214425RĂNG HÀM MẶTCầu nhựa
30816.11314426RĂNG HÀM MẶTCầu hợp kim thường
30916.11414427RĂNG HÀM MẶTCầu kim loại cẩn nhựa
31016.11514428RĂNG HÀM MẶTCầu kim loại cẩn sứ
31116.11614429RĂNG HÀM MẶTCầu hợp kim Titanium cẩn sứ
31216.11714430RĂNG HÀM MẶTCầu kim loại quý cẩn sứ
31316.11814431RĂNG HÀM MẶTCầu sứ toàn phần
31416.11914432RĂNG HÀM MẶTCầu sứ Cercon
31516.12014433RĂNG HÀM MẶTChốt cùi đúc kim loại
31616.12114434RĂNG HÀM MẶTCùi đúc Titanium
31716.12214435RĂNG HÀM MẶTCùi đúc kim loại quý
31816.12314436RĂNG HÀM MẶTInlay/Onlay kim loại
31916.12414437RĂNG HÀM MẶTInlay/Onlay hợp kim Titanium
32016.12514438RĂNG HÀM MẶTInlay/Onlay kim loại quý
32116.12614439RĂNG HÀM MẶTInlay/Onlay sứ toàn phần
32216.12714440RĂNG HÀM MẶTVeneer Composite gián tiếp
32316.12814441RĂNG HÀM MẶTVeneer sứ toàn phần
32416.12914442RĂNG HÀM MẶTHàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa thường
32516.13014443RĂNG HÀM MẶTHàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa thường
32616.13114444RĂNG HÀM MẶTHàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo
32716.13314446RĂNG HÀM MẶTHàm khung kim loại
32816.13414447RĂNG HÀM MẶTHàm khung Titanium
32916.13514448RĂNG HÀM MẶTMáng hở mặt nhai
33016.13614449RĂNG HÀM MẶTĐiều trị thói quen nghiến răng bằng máng
33116.13714450RĂNG HÀM MẶTTháo cầu răng giả
33216.13814451RĂNG HÀM MẶTTháo chụp răng giả
33316.13914452RĂNG HÀM MẶTSửa hàm giả gãy
33416.14014453RĂNG HÀM MẶTThêm răng cho hàm giả tháo lắp
33516.14114454RĂNG HÀM MẶTThêm móc cho hàm giả tháo lắp
33616.14214455RĂNG HÀM MẶTĐệm hàm nhựa thường
33716.18014493RĂNG HÀM MẶTĐóng khoảng bằng khí cụ tháo lắp
33816.18114494RĂNG HÀM MẶTNong rộng hàm bằng khí cụ tháo lắp
33916.18214495RĂNG HÀM MẶTNắn chỉnh mất cân xứng hàm chiều trước sau bằng khí cụ tháo lắp
34016.18314496RĂNG HÀM MẶTDuy trì kết quả điều trị nắn chỉnh răng bằng khí cụ tháo lắp
34116.18414497RĂNG HÀM MẶTNắn chỉnh răng xoay sử dụng khí cụ tháo lắp
34216.18514498RĂNG HÀM MẶTGiữ khoảng răng bằng khí cụ tháo lắp
34316.18614499RĂNG HÀM MẶTNắn chỉnh răng bằng hàm tháo lắp
34416.18814501RĂNG HÀM MẶTĐóng khoảng răng bằng khí cụ tháo lắp
34516.19414507RĂNG HÀM MẶTMáng điều trị đau khớp thái dương hàm
34616.19514508RĂNG HÀM MẶTMáng nâng khớp cắn
34716.19614509RĂNG HÀM MẶTMài chỉnh khớp cắn
34816.19714510RĂNG HÀM MẶTPhẫu thuật nhổ răng lạc chỗ
34916.19814511RĂNG HÀM MẶTPhẫu thuật nhổ răng ngầm
35016.19914512RĂNG HÀM MẶTPhẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên
35116.20014513RĂNG HÀM MẶTPhẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới
35216.20114514RĂNG HÀM MẶTPhẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân
35316.20214515RĂNG HÀM MẶTPhẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng
35416.20314516RĂNG HÀM MẶTNhổ răng vĩnh viễn
35516.20414517RĂNG HÀM MẶTNhổ răng vĩnh viễn lung lay
35616.20514518RĂNG HÀM MẶTNhổ chân răng vĩnh viễn
35716.20614519RĂNG HÀM MẶTNhổ răng thừa
35816.20914522RĂNG HÀM MẶTPhẫu thuật mở xương cho răng mọc
35916.21014523RĂNG HÀM MẶTPhẫu thuật nạo quanh cuống răng
36016.21114524RĂNG HÀM MẶTPhẫu thuật cắt cuống răng
36116.21214525RĂNG HÀM MẶTPhẫu thuật cắt, nạo xương ổ răng
36216.21314526RĂNG HÀM MẶTCắt lợi xơ cho răng mọc
36316.21414527RĂNG HÀM MẶTCắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
36416.21514528RĂNG HÀM MẶTCắt lợi di động để làm hàm giả
36516.21614529RĂNG HÀM MẶTPhẫu thuật cắt phanh lưỡi
36616.22114534RĂNG HÀM MẶTĐiều trị viêm quanh thân răng cấp
36716.22214535RĂNG HÀM MẶTTrám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp
36816.22314536RĂNG HÀM MẶTTrám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
36916.22414537RĂNG HÀM MẶTTrám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
37016.22514538RĂNG HÀM MẶTTrám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
37116.22614539RĂNG HÀM MẶTTrám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement
37216.22714540RĂNG HÀM MẶTHàn răng không sang chấn với GlassIonomer Cement
37316.22814541RĂNG HÀM MẶTPhòng ngừa sâu răng với thuốc bôi bề mặt
37416.22914542RĂNG HÀM MẶTDự phòng sâu răng bằng máng có Gel Fluor
37516.23014543RĂNG HÀM MẶTĐiều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
37616.23214545RĂNG HÀM MẶTĐiều trị tủy răng sữa
37716.23314546RĂNG HÀM MẶTĐiều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit
37816.23414547RĂNG HÀM MẶTĐiều trị đóng cuống răng bằng MTA
37916.23614548RĂNG HÀM MẶTĐiều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement
38016.23714549RĂNG HÀM MẶTPhục hồi thân răng sữa bằng chụp thép làm sẵn
38116.23814550RĂNG HÀM MẶTNhổ răng sữa
38216.23914551RĂNG HÀM MẶTNhổ chân răng sữa
38316.24014552RĂNG HÀM MẶTTrích áp xe lợi trẻ em
38416.24114553RĂNG HÀM MẶTĐiều trị viêm lợi trẻ em (do mảng bám)
38516.30114613RĂNG HÀM MẶTSơ cứu vết thương phần mềm vùng hàm mặt
38616.33514647RĂNG HÀM MẶTNắn sai khớp thái dương hàm
38716.34014652RĂNG HÀM MẶTĐiều trị viêm lợi miệng loét hoại tử cấp
38818.114985ĐIỆN QUANGSiêu âm tuyến giáp
38918.214986ĐIỆN QUANGSiêu âm các tuyến nước bọt
39018.314987ĐIỆN QUANGSiêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
39118.414988ĐIỆN QUANGSiêu âm hạch vùng cổ
39218.1014994ĐIỆN QUANGSiêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ
39318.1114995ĐIỆN QUANGSiêu âm màng phổi
39418.1514999ĐIỆN QUANGSiêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
39518.1615000ĐIỆN QUANGSiêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
39618.1815002ĐIỆN QUANGSiêu âm tử cung phần phụ
39718.2015004ĐIỆN QUANGSiêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)
39818.2115005ĐIỆN QUANGSiêu âm doppler các khối u trong ổ bụng
39918.2215006ĐIỆN QUANGSiêu âm doppler gan lách
40018.2315007ĐIỆN QUANGSiêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)
40118.2415008ĐIỆN QUANGSiêu âm doppler động mạch thận
40218.2915013ĐIỆN QUANGSiêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới
40318.3015014ĐIỆN QUANGSiêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng
40418.3115015ĐIỆN QUANGSiêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo
40518.3415018ĐIỆN QUANGSiêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu
40618.3515019ĐIỆN QUANGSiêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa
40718.3615020ĐIỆN QUANGSiêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối
40818.4315027ĐIỆN QUANGSiêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)
40918.4415028ĐIỆN QUANGSiêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)
41018.4515029ĐIỆN QUANGSiêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới
41118.4815032ĐIỆN QUANGSiêu âm doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ
41218.4915033ĐIỆN QUANGSiêu âm tim, màng tim qua thành ngực
41318.5215036ĐIỆN QUANGSiêu âm doppler tim, van tim
41418.5415038ĐIỆN QUANGSiêu âm tuyến vú hai bên
41518.5715041ĐIỆN QUANGSiêu âm tinh hoàn hai bên
41618.6715051ĐIỆN QUANGChụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
41718.6815052ĐIỆN QUANGChụp X-quang mặt thẳng nghiêng
41818.6915053ĐIỆN QUANGChụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao
41918.7015054ĐIỆN QUANGChụp X-quang sọ tiếp tuyến
42018.7115055ĐIỆN QUANGChụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng
42118.7215056ĐIỆN QUANGChụp X-quang Blondeau
42218.7315057ĐIỆN QUANGChụp X-quang Hirtz
42318.7415058ĐIỆN QUANGChụp X-quang hàm chếch một bên
42418.7515059ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến
42518.7615060ĐIỆN QUANGChụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng
42618.7815062ĐIỆN QUANGChụp X-quang Schuller
42718.8015064ĐIỆN QUANGChụp X-quang khớp thái dương hàm
42818.8115065ĐIỆN QUANGChụp X-quang răng cận chóp (Periapical)
42918.8215066ĐIỆN QUANGChụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing)
43018.8415068ĐIỆN QUANGChụp X-quang phim cắn (Occlusal)
43118.8515069ĐIỆN QUANGChụp X-quang mỏm trâm
43218.8615070ĐIỆN QUANGChụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng
43318.8715071ĐIỆN QUANGChụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên
43418.8815072ĐIỆN QUANGChụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế
43518.8915073ĐIỆN QUANGChụp X-quang cột sống cổ C1-C2
43618.9015074ĐIỆN QUANGChụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
43718.9115075ĐIỆN QUANGChụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
43818.9215076ĐIỆN QUANGChụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
43918.9315077ĐIỆN QUANGChụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng
44018.9415078ĐIỆN QUANGChụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
44118.9615080ĐIỆN QUANGChụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
44218.9715081ĐIỆN QUANGChụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên
44318.9815082ĐIỆN QUANGChụp X-quang khung chậu thẳng
44418.9915083ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch
44518.10015084ĐIỆN QUANGChụp X-quang khớp vai thẳng
44618.10115085ĐIỆN QUANGChụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch
44718.10215086ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
44818.10315087ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
44918.10415088ĐIỆN QUANGChụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
45018.10615090ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
45118.10715091ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
45218.10815092ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
45318.10915093ĐIỆN QUANGChụp X-quang khớp háng thẳng hai bên
45418.11015094ĐIỆN QUANGChụp X-quang khớp háng nghiêng
45518.11115095ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng
45618.11215096ĐIỆN QUANGChụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
45718.11315097ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
45818.11415098ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
45918.11515099ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
46018.11615100ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
46118.11715101ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương gót thẳng nghiêng
46218.11915103ĐIỆN QUANGChụp X-quang ngực thẳng
46318.12015104ĐIỆN QUANGChụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
46418.12115105ĐIỆN QUANGChụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng
46518.12215106ĐIỆN QUANGChụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
46618.12315107ĐIỆN QUANGChụp X-quang đỉnh phổi ưỡn
46718.12415108ĐIỆN QUANGChụp X-quang thực quản cổ nghiêng
46818.12515109ĐIỆN QUANGChụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
46920.1316170NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆPNội soi tai mũi họng
47020.8016237NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆPNội soi thực quản, dạ dày, tá tràng
47121.916297THĂM DÒ CHỨC NĂNGĐo lưu huyết não
47221.1416302THĂM DÒ CHỨC NĂNGĐiện tim thường
47321.3716325THĂM DÒ CHỨC NĂNGGhi điện não đồ vi tính
47421.4016328THĂM DÒ CHỨC NĂNGGhi điện não đồ thông thường
47521.8416372THĂM DÒ CHỨC NĂNGĐo khúc xạ máy
47621.8616374THĂM DÒ CHỨC NĂNGThử kính
47721.9216380THĂM DÒ CHỨC NĂNGĐo nhãn áp
47821.9316381THĂM DÒ CHỨC NĂNGĐo thị lực
47921.10116389THĂM DÒ CHỨC NĂNGĐo mật độ xương bằng máy siêu âm
48022.116436HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUThời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động
48122.216437HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUThời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động
48222.616441HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUThời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động
48322.916444HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUThời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động
48422.1216447HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUĐịnh lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động
48522.1916454HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUThời gian máu chảy phương pháp Duke
48622.11716552HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUĐịnh lượng sắt huyết thanh
48722.11816553HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUDàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi)
48822.12116556HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUTổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
48922.12516560HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUHuyết đồ (bằng máy đếm laser)
49022.13816573HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUTìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)
49122.14316578HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUMáu lắng (bằng máy tự động)
49222.14916584HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUXét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
49322.15116586HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUCặn Addis
49422.28016715HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUĐịnh nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)
49522.29216727HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁUĐịnh nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)
49623.317209HÓA SINHĐịnh lượng Acid Uric [Máu]
49723.717213HÓA SINHĐịnh lượng Albumin [Máu]
49823.917215HÓA SINHĐo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]
49923.1017216HÓA SINHĐo hoạt độ Amylase [Máu]
50023.1817224HÓA SINHĐịnh lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]
50123.1917225HÓA SINHĐo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
50223.2017226HÓA SINHĐo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
50323.2417230HÓA SINHĐịnh lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]
50423.2517231HÓA SINHĐịnh lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
50523.2617232HÓA SINHĐịnh lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]
50623.2717233HÓA SINHĐịnh lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
50723.2917235HÓA SINHĐịnh lượng Canxi toàn phần [Máu]
50823.3017236HÓA SINHĐịnh lượng Canxi ion hóa [Máu]
50923.3217238HÓA SINHĐịnh lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]
51023.3317239HÓA SINHĐịnh lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
51123.3417240HÓA SINHĐịnh lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]
51223.3917245HÓA SINHĐịnh lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
51323.4117247HÓA SINHĐịnh lượng Cholesterol toàn phần (máu)
51423.4217248HÓA SINHĐo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]
51523.4317249HÓA SINHĐo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]
51623.4617252HÓA SINHĐịnh lượng Cortisol (máu)
51723.5017256HÓA SINHĐịnh lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
51823.5117257HÓA SINHĐịnh lượng Creatinin (máu)
51923.5817264HÓA SINHĐiện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
52023.6117267HÓA SINHĐịnh lượng Estradiol [Máu]
52123.6317269HÓA SINHĐịnh lượng Ferritin [Máu]
52223.6517271HÓA SINHĐịnh lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]
52323.6817274HÓA SINHĐịnh lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]
52423.6917275HÓA SINHĐịnh lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
52523.7517281HÓA SINHĐịnh lượng Glucose [Máu]
52623.7617282HÓA SINHĐịnh lượng Globulin [Máu]
52723.7717283HÓA SINHĐo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
52823.8117287HÓA SINHĐịnh lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (cmIA/ECLIA) [Máu]
52923.8317289HÓA SINHĐịnh lượng HbA1c [Máu]
53023.8417290HÓA SINHĐịnh lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
53123.11017316HÓA SINHĐịnh lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]
53223.11217318HÓA SINHĐịnh lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
53323.13317339HÓA SINHĐịnh lượng Protein toàn phần [Máu]
53423.13417340HÓA SINHĐịnh lượng Progesteron [Máu]
53523.13917345HÓA SINHĐịnh lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]
53623.14217348HÓA SINHĐịnh lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]
53723.14317349HÓA SINHĐịnh lượng Sắt [Máu]
53823.14717353HÓA SINHĐịnh lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]
53923.14817354HÓA SINHĐịnh lượng T4 (Thyroxine) [Máu]
54023.15117357HÓA SINHĐịnh lượng Testosterol [Máu]
54123.15817364HÓA SINHĐịnh lượng Triglycerid (máu) [Máu]
54223.16117367HÓA SINHĐịnh lượng Troponin I [Máu]
54323.16217368HÓA SINHĐịnh lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]
54423.16617372HÓA SINHĐịnh lượng Urê máu [Máu]
54523.17217378HÓA SINHĐiện giải (Na, K, Cl) [niệu]
54623.17517381HÓA SINHĐịnh lượng Amylase [niệu]
54723.17617382HÓA SINHĐịnh lượng Axit Uric [niệu]
54823.17917385HÓA SINHĐịnh tính beta hCG (test nhanh) [niệu]
54923.18017386HÓA SINHĐịnh lượng Canxi (niệu)
55023.18417390HÓA SINHĐịnh lượng Creatinin (niệu)
55123.20117407HÓA SINHĐịnh lượng Protein (niệu)
55223.20617412HÓA SINHTổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
55324.10817689VI SINH - KÝ SINH TRÙNGVirus test nhanh
55424.11717698VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHBsAg test nhanh
55524.12117702VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHBsAg định lượng
55624.12217703VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHBsAb test nhanh
55724.12417705VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHBsAb định lượng
55824.12617707VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHBc IgM miễn dịch tự động
55924.12917710VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHBc total miễn dịch tự động
56024.13017711VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHBeAg test nhanh
56124.13217713VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHBeAg miễn dịch tự động
56224.13317714VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHBeAb test nhanh
56324.13517716VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHBeAb miễn dịch tự động
56424.14417725VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHCV Ab test nhanh
56524.14617727VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHCV Ab miễn dịch tự động
56624.15717738VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHAV IgM miễn dịch tự động
56724.15917740VI SINH - KÝ SINH TRÙNGHAV total miễn dịch tự động

Không tìm thấy kỹ thuật phù hợp với từ khóa.

Zalo